descriptive grammar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ pháp mô tả: Một cách tiếp cận nghiên cứu ngữ pháp mô tả cách người bản ngữ thực sự sử dụng ngôn ngữ trong thực tế, thay vì đưa ra các quy tắc về cách họ nên sử dụng. Nó ghi lại và phân tích các mẫu câu, cấu trúc và cách dùng từ một cách khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Linguists often prefer descriptive grammar to understand how language evolves. (Các nhà ngôn ngữ học thường ưa chuộng ngữ pháp mô tả để hiểu ngôn ngữ phát triển như thế nào.)
- A descriptive grammar of Vietnamese would document all the common sentence patterns used in daily conversation. (Một bộ ngữ pháp mô tả về tiếng Việt sẽ ghi lại tất cả các mẫu câu phổ biến được dùng trong hội thoại hằng ngày.)
- The book provides a descriptive grammar of the local dialect. (Cuốn sách cung cấp một bản ngữ pháp mô tả về phương ngữ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"based on descriptive grammar principles": dựa trên các nguyên tắc của ngữ pháp mô tả.
- His analysis of slang is based on descriptive grammar principles. (Phân tích của anh ấy về tiếng lóng dựa trên các nguyên tắc của ngữ pháp mô tả.)
"descriptive grammar approach": cách tiếp cận ngữ pháp mô tả.
- Modern dictionaries often take a descriptive grammar approach. (Các từ điển hiện đại thường theo cách tiếp cận ngữ pháp mô tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Descriptive linguistics (n): ngôn ngữ học mô tả (lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn bao gồm ngữ pháp mô tả).
- Grammar (n): ngữ pháp (khái niệm chung).
Từ đồng nghĩa
- Ngữ pháp thực hành: (Cách gọi khác, nhấn mạnh vào việc mô tả thực tế sử dụng).
Từ trái nghĩa
- Prescriptive grammar (n): ngữ pháp quy định (cách tiếp cận đưa ra các quy tắc chuẩn mực về cách sử dụng ngôn ngữ được cho là đúng).
- Descriptive grammar records usage, while prescriptive grammar dictates rules. (Ngữ pháp mô tả ghi lại cách dùng, trong khi ngữ pháp quy định đưa ra các quy tắc.)
Noun
- Ngữ pháp thực hành
- ngữ pháp mô tả